-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 379:1970Rượu xuất khẩu - Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển bảo quản Wine for exports. Packing, marking, storage and transportation. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8345:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định dư lượng sulfonamit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fish and fishery products. Determination of sulfonamide residues. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14001:2015Hệ thống quản lý môi trường - Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Environmental management systems - Requirements with guidance for use |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 375:1970Quần áo trẻ em trai - Phương pháp đo cơ thể Boy clother. Body measurement methods. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 14031:2015Quản lý môi trường - Đánh giá kết quả hoạt động môi trường - Hướng dẫn chung Environmental management - Environmental performance evaluation - Guidelines |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 724,000 đ | ||||