-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7447-5-51:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-51: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Quy tắc chung Electrical installations of buildings. Part 5-51: Selection and erection of electrical equipment. Common rules |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14067:2020Khí nhà kính – Dấu vết cacbon của sản phẩm – Yêu cầu và hướng dẫn định lượng Greenhouse gases – Carbon footprint of products – Requirements and guidelines for quantification |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13182:2020Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 20121:2015Hệ thống quản lý sự kiện bền vững - Các yêu cầu Event sustainability management systems - Requirements with guidance for use |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||