Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.189 kết quả.
Searching result
| 3221 |
TCVN 12514:2018Thép có lớp phủ kẽm dùng làm cốt bê tông Zinc-coated steel for the reinforcement of concrete |
| 3222 |
|
| 3223 |
TCVN 12516:2018Panen lưới vòng dây thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật Steel wire ring net panels -Definitions and specifications |
| 3224 |
TCVN 12517:2018Panen và cuộn lưới cáp thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật Steel wire rope net panels and rolls - Definitions and specifications |
| 3225 |
TCVN 12518-1:2018Dây thép và các sản phẩm dây thép - Phần 1: Phương pháp thử chung Steel wire and wire products - Part 1: General test methods |
| 3226 |
TCVN 12518-2:2018Dây thép và các sản phẩm dây thép - Phần 2: Dung sai kích thước dây Steel wire and wire products - Part 2: Tolerances on wire dimensions |
| 3227 |
TCVN 12519:2018Quặng sắt dạng viên dùng cho lò cao và nguyên liệu hoàn nguyên trực tiếp - Xác định cường độ nghiền Iron ore pellets for blast furnace and direct reduced feedstocks - Determination of the crushing strength |
| 3228 |
TCVN 12520:2018Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao − Xác định khả năng hoàn nguyên theo chỉ số hoàn nguyên cuối cùng Iron ores for blast furnace feedstocks − Determination of the reducibility by the final degree of reduction index |
| 3229 |
TCVN 12521:2018Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao − Xác định khả năng hoàn nguyên dưới tải trọng Iron ores for blast furnace feedstocks − Determination of the reduction under load |
| 3230 |
TCVN 12522:2018Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao - Xác định chỉ số nung vỡ Iron ores for blast furnace feedstocks - Determination of the decrepitation index |
| 3231 |
TCVN 12523:2018Quặng sắt – Xác định hàm lượng sắt kim loại – Phương pháp chuẩn độ, sắt(III) clorua Iron ores − Determination of metallic iron content – Iron (III) chloride titrimetric method |
| 3232 |
TCVN 12524:2018Quặng sắt − Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử tạo hydrua Iron ores – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method |
| 3233 |
TCVN 12525-1:2018Tái sử dụng nước tại khu vực đô thị – Hướng dẫn cho hệ thống tái sử dụng nước tập trung – Phần 1: Nguyên tắc thiết kế hệ thống tái sử dụng nước tập trung Water reuse in urban areas – Guidelines for centralized water reuse system – Part 1: Design principle of a centralized water reuse system |
| 3234 |
TCVN 12525-2:2018Tái sử dụng nước tại khu vực đô thị – Hướng dẫn cho hệ thống tái sử dụng nước tập trung – Phần 2: Quản lý hệ thống tái sử dụng nước tập trung Water reuse in urban areas – Guidelines for centralized water reuse system – Part 2: Management of a centralized water reuse system. |
| 3235 |
TCVN 12526:2018Tái sử dụng ở các khu vực đô thị – Hướng dẫn đánh giá an toàn tái sử dụng nước – Thông số và phương pháp đánh giá Water reuse in urban areas – Guidelines for water reuse safety evaluation – Assessment parameters and methods |
| 3236 |
TCVN 12527-1:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 1: Các yêu cầu Electroacoustics – Sound level meters – Part 1: Specifications |
| 3237 |
TCVN 12527-2:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 2: Thử nghiệm đánh giá kiểu Electroacoustics – Sound level meters – Part 2: Pattern evaluation tests |
| 3238 |
TCVN 12527-3:2018Điện âm – Máy đo mức âm – Phần 3: Thử nghiệm định kỳ Electroacoustics – Sound level meters – Part 3: Periodic tests |
| 3239 |
TCVN 12528:2018Nhôm oxit sử dụng để sản xuất nhôm – Xác định diện tích bề mặt riêng bằng hấp phụ nitơ Aluminium oxide primarily used for the production of aluminium – Determination of specific surface area by nitrogen adsorption |
| 3240 |
TCVN 12529:2018Nhôm florua dùng trong công nghiệp – Xác định nguyên tố vết – Phương pháp phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X sử dụng viên bột nén Aluminium fluoride for industrial use – Determination of trace elements – Wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometric method using pressed powder tablets |
