-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10267:2014Màng phủ trên nền kim loại Xác định độ bám dính bằng phương pháp kéo nhỏ Coating on metal substrates. Test method for pull-off using portable adhesion testers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9314:2013Chai chứa khí. Van áp suất dư. Yêu cầu chung và thử kiểu. Gas cylinders. Residual pressure valves. General requirements and type testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6716:2000Xác định tính độc của khí hoặc hỗn hợp khí Determination of toxicity of gas or gas mixture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6396-21:2015Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Thang máy chở người và hàng. Phần 21: Thang máy mới chở người, thang máy mới chở người và hàng trong các tòa nhà đang sử dụng Safety rules for the construction and installation of lifts. Lifts for the transport of persons and goods. New passenger and goods passenger lifts in existing building |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11823-14:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 14: Khe co giãn và gói cầu Highway bridge design specification - Part 14: Joints and bearings |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7303-2-29:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-29: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị mô phỏng điều trị bằng tia X Medical electrical equipment. Part 2-29: Particular requirements for the basic safety and essential performance of radiotherapy simulators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12513-4:2018Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 4: Sản phẩm định hình - Dung sai hình dạng và kích thước Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 4: Profiles – Tolerances on shape and dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,264,000 đ | ||||