-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6722-2:2002An toàn máy. Giảm ảnh hưởng đối với sức khoẻ do các chất nguy hiểm phát thải từ máy. Phần 2: Phương pháp luận hướng dẫn quy trình kiểm tra Safety of machinery. Reduction of risk to health from hazardous subtances emitted by machinery. Part 2: Methodology leading to verification procedures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5804:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. ổn định, chia khoang và mạn khô Code of practice for grading and building river ships. Stability, subdivision and loadlines |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5801-4:2001Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện, Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of river ships. Part 4: Electric installations |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9729-12:2013Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 12: Cung cấp nguồn điện khẩn cấp cho các thiết bị an toàn Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 12: Emergency power supply to safety services |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11414-7:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 6: Xác định khối lượng riêng. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 7: Determining of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6355-4:2009Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ hút nước Bricks - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13142-4:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 4: Yêu cầu đối với các chương trình chứng nhận Sustainable and traceable cocoa – Part 4: Requirements for certification schemes |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7571-21:2019Thép hình cán nóng - Phần 21: Thép chữ T Hot-rolled steel sections - Part 21: T sections |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12513-7:2018Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 7: Thành phần hóa học Wrought aluminium and aluminium alloys - Extruded rods/bars, tubes and profiles - Part 7: Chemical composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,198,000 đ | ||||