Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.185 kết quả.

Searching result

301

TCVN 14499-3-200:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-200: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Nguyên tắc thiết kế hệ thống EES điện hóa

Electrical Energy Storage (EES) Systems – Part 3-200: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Design principles of electrochemical based EES systems

302

TCVN 14499-3-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-3: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng tiêu thụ nhiều năng lượng và nguồn điện dự phòng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-3: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for energy intensive and backup power applications

303

TCVN 14499-4-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-1: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-1: Guidance on environmental issues – General specification

304

TCVN 14499-4-2:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-2: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Đánh giá tác động môi trường của hỏng hóc pin trong hệ thống lưu trữ điện hóa

Electric energy storage (EES) systems – Part 4-2: Guidance on environmental issues – Assessment of the environmental impact of battery failure in an electrochemical based storage system

305

TCVN 14499-4-200:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-200: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Đánh giá phát thải khí nhà kính (GHG) từ hệ thống lưu trữ điện năng (EES)

Electrical Energy Storage (EES) Systems – Part 4-200: Guidance on environmental issues – Greenhouse gas (GHG) emission assessment by electrical energy storage (EES) systems

306

TCVN 14499-4-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-3: Các yêu cầu bảo vệ đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng theo các điều kiện môi trường

Electrical energy storage(EES) systems – Part 4-3: Protection requirements of battery-based energy storage systems (BESS) according to the environmental conditions

307

TCVN 14499-4-4:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-4: Yêu cầu về môi trường đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) với pin tái sử dụng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-4: Environmental requirements for battery-based energy storage systems (BESS) with reused batteries

308

TCVN 14499-5-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-1: Xem xét về an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-1: Safety considerations for grid-integrated EES systems – General specification

309

TCVN 14499-5-2:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-2: Yêu cầu an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Hệ thống dựa trên nguyên lý điện hóa

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-2: Safety requirements for grid-integrated EES systems – Electrochemical-based systems

310

TCVN 14499-5-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-3: Yêu cầu an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Thực hiện sửa đổi ngoài kế hoạch hệ thống dựa trên nguyên lý điện hóa

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-3: Safety requirements for grid-integrated EES systems – Performing unplanned modification of electrochemical based system

311

TCVN 14499-5-4:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-4: Phương pháp và quy trình thử nghiệm an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Hệ thống dựa trên pin lithium ion

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-4: Safety test methods and procedures for grid integrated EES systems – Lithium ion battery-based systems

312

TCVN 14505:2025

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho các đô thị

Sustainable cities and communities – Environmental, social and governance (ESG) indicators for cities

313

TCVN 14506:2025

Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh

Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators

314

TCVN 14507:2025

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu nền tảng số đô thị thông minh – Dữ liệu và dịch vụ

Information technology – Smart city digital platform reference architecture – Data and service

315

TCVN 14508:2025

Thép băng cacbon cán nóng làm ống

Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes

316

TCVN 14524:2025

Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn

Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products

317

TCVN 14525:2025

Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng

High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment

318

TCVN 14538:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy

Fire protection – Fire alarm transmission system

319

TCVN 14551:2025

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm tra, xác thực danh tính

Information technology – Security techniques – Identity proofing

320

TCVN 14581:2025

Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống

Halal food – Requirements for food catering service establishment

Tổng số trang: 610