-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9149:2024Công trình thủy lợi – Xác định độ thấm nước của đá bằng phương pháp thí nghiệm ép nước vào lỗ khoan Hydraulic structures – Method for determining rock's permeability by water pressure test into bore hole |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13433-2:2024Chế phẩm bảo quản gỗ – Phần 2: Nhóm chế phẩm hòa tan trong dung môi hữu cơ Wood preservatives — Part 2: Organic solvent - borne preservatives |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14275:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố chính – Nhôm, canxi, sắt, magiê, phospho, kali, silice, natri và titan Solid biofuels – Determination of major elements – Al, Ca, Fe, Mg, P, K, Si, Na and Ti |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14354:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14499-4-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-1: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Quy định kỹ thuật chung Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-1: Guidance on environmental issues – General specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14211:2024Cấp dự báo cháy rừng – Phương pháp xác định Forest fire forecast level – Method of determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14246:2024Gỗ dán chịu nước mặn – Các yêu cầu Marine plywood — Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14273:2024Giảm phát thải khí nhà kính – Chế độ tưới tiết kiệm nước cho lúa Reducing greenhouse gas emissions – Watersaving irrigation mode for rice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14499-2-200:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-200: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Nghiên cứu các trường hợp điển hình của hệ thống lưu trữ điện năng đặt trong trạm sạc EV sử dụng PV Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-200: Unit parameters and testing methods – Case study of electrical energy storage (EES) systems located in EV charging station with PV |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14499-3-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-1: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Quy định kỹ thuật chung Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-1: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – General specification |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14288:2024Bản đồ ngập lụt – Yêu cầu kỹ thuật Inundation Map – Technical Requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14499-4-2:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-2: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Đánh giá tác động môi trường của hỏng hóc pin trong hệ thống lưu trữ điện hóa Electric energy storage (EES) systems – Part 4-2: Guidance on environmental issues – Assessment of the environmental impact of battery failure in an electrochemical based storage system |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14261:2024Gỗ biến tính – Gỗ biến tính nhiệt Modified wood — Thermally modified wood |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 14281-3:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 3: Yêu cầu đối với bố trí lỗ khoan và cấu trúc lỗ khoan 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 3: Technical requirements for drill hole layout and drill hole structure |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14499-5-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-1: Xem xét về an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Quy định kỹ thuật chung Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-1: Safety considerations for grid-integrated EES systems – General specification |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,216,000 đ | ||||