-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10199-1:2013Cần trục. Nhãn thông tin. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Information labels. Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6259-11:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 11: Mạn khô Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 11: Load line |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 342:1986Cát xây dựng. Phương pháp xác định thành phần hạt và mođun độ lớn Construction sand. Determination of particle size and fineness modulus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1078:2018Phân lân nung chảy Fused phosphate fertilizers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12421:2018Ống mềm và cụm ống cao su hoặc chất dẻo - Thử nghiệm xung áp -thủy lực không uốn Rubber or plastics hoses and hose assemblies - Hydraulic-pressure impulse test without flexing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11877:2017Muối (natri clorua) - Xác định các nguyên tố - Phương pháp đo phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES) Sodium chloride - Determination of elements - Inductively coupled plasma optical emission spectrometry method (ICP-OES) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 251:2018Than đá − Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal − Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 834,000 đ | ||||