-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12781:2018Công trình thủy lợi - Thành phần nội dung công tác khảo sát tính toán thủy văn trong giai đoạn lập dự án và thiết kế |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 37101:2018Phát triển bền vững cho cộng đồng – Hệ thống quản lý về phát triển bền vững – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Sustainable development in communities – Management system for sustainable development – Requirements with guidance for use |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 37151:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Nguyên tắc và yêu cầu đối với chuẩn đo kết quả hoạt động Smart community infrastructures – Principles and requirements for performance metrics |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 37152:2018Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Khuôn khổ chung về phát triển và vận hành Smart community infrastructures – Common framework for development and operation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 251:2018Than đá − Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal − Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 748,000 đ | ||||