-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7921-2-2:2009Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-2: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Giáng thủy và gió. Classification of environmental conditions. Part 2-2: Environmental conditions appearing in nature. Precipitation and wind. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10584:2014Tã (bỉm) trẻ em Children’s diapers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6603:2000Cà phê. Xác định hàm lượng cafein. Phương pháp dùng sắc ký lỏng cao áp Coffee. Determination of caffeine content. Method using high. Performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||