• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7870-14:2010

Đại lượng và đơn vị. Phần 14: Viễn sinh trắc liên quan đến sinh lý người

Quantities and units. Part 14: Telebiometrics related to human physiology

292,000 đ 292,000 đ Xóa
2

TCVN 13371:2021

Máy tính để bàn – Hiệu suất năng lượng

Desktop computers – Energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12680:2019

Trang thiết bị an toàn giao thông đường bộ - Đèn cảnh báo an toàn

Safety traffic equipment - Warnig and safety light

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12679:2019

Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC)

Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7870-10:2010

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

300,000 đ 300,000 đ Xóa
6

TCVN 6270:1997

Sữa và các sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products – Determination of iron content – Spectrometric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,042,000 đ