- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 901 - 920 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 901 | ISO/TC 133 | Clothing sizing systems - size designation, size measurement methods and digital fittings | O - Thành viên quan sát | |
| 902 | ISO/TC 134 | Fertilizers, soil conditioners and beneficial substances | O - Thành viên quan sát | |
| 903 | ISO/TC 135 | Non-destructive testing | O - Thành viên quan sát | |
| 904 | ISO/TC 136 | Furniture | O - Thành viên quan sát | |
| 905 | ISO/TC 137 | Footwear sizing designations and marking systems | O - Thành viên quan sát | |
| 906 | ISO/TC 138 | Plastics pipes, fittings and valves for the transport of fluids | O - Thành viên quan sát | |
| 907 | ISO/TC 142 | Cleaning equipment for air and other gases | O - Thành viên quan sát | |
| 908 | ISO/TC 145 | Graphical symbols | O - Thành viên quan sát | |
| 909 | ISO/TC 146 | Air quality | O - Thành viên quan sát | |
| 910 | ISO/TC 147 | Water quality | O - Thành viên quan sát | |
| 911 | ISO/TC 148 | Sewing machines | O - Thành viên quan sát | |
| 912 | ISO/TC 149 | Cycles | O - Thành viên quan sát | |
| 913 | ISO/TC 150 | Implants for surgery | O - Thành viên quan sát | |
| 914 | ISO/TC 153 | Valves | O - Thành viên quan sát | |
| 915 | ISO/TC 154 | Processes, data elements and documents in commerce, industry and administration | O - Thành viên quan sát | |
| 916 | ISO/TC 155 | Nickel and nickel alloys | O - Thành viên quan sát | |
| 917 | ISO/TC 156 | Corrosion of metals and alloys | O - Thành viên quan sát | |
| 918 | ISO/TC 157 | Non-systemic contraceptives and STI barrier prophylactics | O - Thành viên quan sát | |
| 919 | ISO/TC 158 | Analysis of gases | O - Thành viên quan sát | |
| 920 | ISO/TC 159 | Ergonomic | O - Thành viên quan sát |