Ban kỹ thuật quốc tế

Hiển thị 901 - 920 trong số 1006

#Số hiệuTên ban kỹ thuật quốc tếBan kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứngTư cách thành viên
  
901ISO/TC 134Fertilizers, soil conditioners and beneficial substances

TCVN/TC 134

O - Thành viên quan sát
902ISO/TC 135Non-destructive testing

TCVN/TC 135

O - Thành viên quan sát
903ISO/TC 136Furniture

TCVN/TC 136

O - Thành viên quan sát
904ISO/TC 137Footwear sizing designations and marking systemsO - Thành viên quan sát
905ISO/TC 138Plastics pipes, fittings and valves for the transport of fluidsO - Thành viên quan sát
906ISO/TC 142Cleaning equipment for air and other gasesO - Thành viên quan sát
907ISO/TC 145Graphical symbolsO - Thành viên quan sát
908ISO/TC 146Air quality

TCVN/TC 146

O - Thành viên quan sát
909ISO/TC 147 Water quality

TCVN/TC 147

O - Thành viên quan sát
910ISO/TC 148Sewing machinesO - Thành viên quan sát
911ISO/TC 149CyclesO - Thành viên quan sát
912ISO/TC 150Implants for surgeryO - Thành viên quan sát
913ISO/TC 153Valves

TCVN/TC 153

O - Thành viên quan sát
914ISO/TC 154Processes, data elements and documents in commerce, industry and administrationO - Thành viên quan sát
915ISO/TC 155 Nickel and nickel alloys O - Thành viên quan sát
916ISO/TC 156 Corrosion of metals and alloys O - Thành viên quan sát
917ISO/TC 157 Non-systemic contraceptives and STI barrier prophylactics

TCVN/TC 157

O - Thành viên quan sát
918ISO/TC 158 Analysis of gases O - Thành viên quan sát
919ISO/TC 159Ergonomic

TCVN/TC 159

O - Thành viên quan sát
920ISO/TC 159/SC 3Anthropometry and biomechanicsO - Thành viên quan sát