Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 18.965 kết quả.

Searching result

7001

TCVN 9876:2013

Đồ trang sức. Xác định hàm lượng kim loại quý trong hợp kim vàng, platin, paladi 999 phần nghìn dùng làm đồ trang sức. Phương pháp hiệu số sử dụng quang phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng (ICP-OES)

Jewellery. Determination of precious metals in 999 0/00 gold, platinum and palladium jewellery alloys. Difference method using inductively coupled plasma optical emission spectroscopy (ICP-OES)

7002

TCVN 9877:2013

Đồ trang sức. Phương pháp lấy mẫu các hợp kim kim loại quý dùng làm đồ trang sức và các sản phẩm liên quan

Jewellery. Sampling of precious metal alloys for and in jewellery and associated products

7003

TCVN 9878:2013

Vận hành thiết bị chiếu sáng hồ quang cacbon ngọn lửa hở để phơi mẫu vật liệu phi kim loại

Standard Practice for Operating Open Flame Carbon Arc Light Apparatus for Exposure of Nonmetallic Materials

7004

TCVN 9865:2013

Ổ trượt. Hợp kim nhôm dùng cho ổ nguyên khối

Plain bearings. Aluminium alloy for solid bearings

7005

TCVN 9866:2013

Ổ trượt. Bạc hợp kim đồng

Plain bearings. Copper alloy bushes

7006

TCVN 9861-2:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 2: Hợp kim đồng ép đùn dùng cho ổ trượt nguyên khối.

Plain bearings. Copper alloys. Part 2: Wrought copper alloys for solid plain bearings

7007

TCVN 9862:2013

Ổ trượt. Vật liệu nhiều lớp dùng cho ổ trượt thành mỏng

Plain bearings.Multilayer materials for thin-walled plain bearings

7008

TCVN 9863-1:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 1: Vật liệu hỗn hợp

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 1: Compound materials

7009

TCVN 9863-2:2013

Ổ trượt. Thử độ cứng kim loại ổ. Phần 2: Vật liệu nguyên khối

Plain bearings. Hardness testing of bearing metals. Part 2: Solid materials

7010

TCVN 9864:2013

Ổ trượt. Thử nén vật liệu ổ kim loại

Plain bearings. Compression testing of metallic bearing materials

7011

TCVN 9861-1:2013

Ổ trượt. Hợp kim đồng. Phần 1: Hợp kim đồng đúc dùng cho ổ trượt nguyên khối và thành dày nhiều lớp.

Plain bearings. Copper alloys. Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings

7012

TCVN 9859:2013

Ổ trượt. Bạc thiêu kết. Kích thước và dung sai.

Ferry-boat berth and floating bridge berth on high way. Design requirement

7013

TCVN 9860:2013

Kết cấu cọc ván thép trong công trình giao thông – Yêu cầu thiết kế

Steel Sheet Pile Structures in Transportation Engineering – Design Requirement

7014

TCVN 9854:2013

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô con - Giới hạn tiêu thụ nhiên liệu và phương pháp xác định

Road vehicles. Passenger cars. Limit of fuel consumption and method for determination

7015

TCVN 9853:2013

Chất dẻo. Mẫu thử

Plastics. Test specimens

7016

TCVN 9852:2013

Chất dẻo. Xác định sự phơi nhiễm bức xạ trong phép thử phong hóa bằng thiết bị. Hướng dẫn chung và phương pháp thử cơ bản.

Plastics. Instrumental determination of radiant exposure in weathering tests. General guidance and basic test method

7017

TCVN 9851:2013

Chất dẻo. Xác định tác động khi phơi nhiễm với nhiệt ẩm, bụi nước và mù muối

Plastics. Determination of the effects of exposure to damp heat, water spray and salt mist

7018

TCVN 9850:2013

Chất dẻo. Xác định độ giòn bằng va đập

Plastics. Determination of the brittleness temperature by impact

7019

TCVN 9849-3:2013

Chất dẻo. Phương pháp phơi nhiễm với bức xạ mặt trời. Phần 3 : Sự phong hóa tăng cường bằng bức xạ mặt trời tập trung

Plastics. Methods of exposure to solar radiation. Part 3: Intensified weathering using concentrated solar radiation

7020

TCVN 9849-2:2013

Chất dẻo. Phương pháp phơi nhiễm với bức xạ mặt trời. Phần 2 : Sự phong hóa trực tiếp và phơi nhiễm sau kính cửa sổ

Plastics. Methods of exposure to solar radiation. Part 2: Direct weathering and exposure behind window glass

Tổng số trang: 949