• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5478:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép)

Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9648:2013

Máy lâm nghiệp - Kết cấu bảo vệ phòng chống vật rơi - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật

Machinery for forestry - Falling-object protective structures (FOPS) - Laboratory tests and performance requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8710-15:2015

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 15: Bệnh nhiễm trùng do aeromonas hydrophila ở cá. 26

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 15: Aeromonas hydrophila infection in fish

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5319:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị dàn khoan theo công ước

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Equipments in compliance with international conventions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO/TS 15000-2:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 2: Quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp (ebMS)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 2: Message service specification (ebMS)

352,000 đ 352,000 đ Xóa
6

TCVN 10452:2014

Da - Các đặc tính của da bọc đệm - Lựa chọn da cho đồ nội thất

Leather - Upholstery leather characteristics - Selection of leather for furniture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 852,000 đ