Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.254 kết quả.
Searching result
| 6281 |
TCVN 11167-4:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 4: Tổ chức, an ninh và lệnh trao đổi. 185 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 4: Organization, security and commands for interchange |
| 6282 |
TCVN 11167-5:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 5: Đăng ký của bên cung cấp ứng dụng. 13 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols |
| 6283 |
TCVN 11167-6:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 6: Phần tử dữ liệu liên ngành trong trao đổi. 27 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 6: Interindustry data elements for interchange |
| 6284 |
TCVN 11167-7:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 7: Lệnh liên ngành đối với ngôn ngữ truy vấn thẻ có cấu trúc (SCQL). 46 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 7: Interindustry commands for Structured Card Query Language (SCQL) |
| 6285 |
TCVN 11167-8:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 8: Lệnh đối với thao tác an ninh. 26 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 8: Commands for security operations |
| 6286 |
TCVN 11167-9:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 9: Lệnh đối với quản lý thẻ. 18 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 9: Commands for card management |
| 6287 |
|
| 6288 |
|
| 6289 |
|
| 6290 |
|
| 6291 |
TCVN 11172:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi ascorbate. 8 Food additives. Calcium ascorbateThay thế/Replace:Tình trạng/Status:Tương đương/Adoption: |
| 6292 |
|
| 6293 |
|
| 6294 |
|
| 6295 |
|
| 6296 |
|
| 6297 |
|
| 6298 |
|
| 6299 |
|
| 6300 |
|
