-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8385:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất propisochlor. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing propisochlor. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8685-11:2014Quy trình kiểm nghiệm vắc xin Phần 11: Văc xin vô hoạt phòng bệnh phù đầu gà (CORYZA) Vaccine testing procedure - Part 11: Haemophilus paragallinarum vaccine, inactevated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10109:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer (không chứa Pyridin) Animal and vegetable fats and oils. Determination of water content -- Karl Fischer method (pyridine free) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12466-2:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53 Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8778-1:2011Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín bằng phương pháp cân. Quy trình kiểm tra lắp đặt. Phần 1: Hệ thống cân tĩnh. Measurement of liquid flow in closed conduits by the weighing method. Procedures for checking installations. Part 1: Static weighing systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11132:2015Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phản ứng chuỗi polymerase (pcr) để phát hiện và định lượng vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm - Đặc tính hiệu năng. 16 Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Polymerase chain reaction (PCR) for the detection and quantification of food-borne pathogens -- Performance characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||