• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8904:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit D- và L-lactic (lactat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NAD

Fruit and vegetable juices. Enzymmatic determination of D- and L-lactic acid (lactate) content. NAD spectrometri method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11572-1:2016

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống sở – Phần 1: Sở chè.

Forest cultivar – Camellia sp plant – Part 1: Camellia sasanqua thumb

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6290:1997

Chai chứa khí - Chai chứa các khí vĩnh cửu - Kiểm tra tại thời điểm nạp khí

Gas cylinders - Cylinders for permanent gases. Inspection at time of filling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3904:1984

Nhà của các xí nghiệp công nghiệp. Thông số hình học

Industrial house - Geometrical parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9057-2:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Điều kiện kỹ thuật an toàn. Phần 2: Bảo vệ tránh các mối nguy hiểm từ Hyđrô cho xe chạy bằng nhiên liệu Hyđrô nén.

Fuel cell road vehicles. Safety specifications. Part 2: Protection against hydrogen hazards for vehicles fuelled with compressed hydrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9900-2-13:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-13: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - Phương pháp thử nhiệt độ bắt cháy bằng sợi dây nóng đỏ (GWIT) đối với vật liệu

Fire hazard testing - Part 2-13: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire ignition temperature (GWIT) test method for materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9093:2011

Công nghệ thông tin. Chất lượng và hiệu năng của thiết bị văn phòng có chứa các thành phần sử dụng lại.

Information technology. Quality and performance of office equipment that contains reused components

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12592:2018

Du lịch mạo hiểm – Hệ thống an toàn - Yêu cầu

Adventure tourism – Safety management systems – Requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 8901:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit xitric (xitrat) bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADH

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of citric acid (citrate) content. NADH spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8882:2011

Chất lượng đất. Xác định thủy ngân trong dịch chiết đất cường thủy dùng phổ hấp thụ nguyên tử hơi - lạnh hoặc phổ hấp thụ nguyên tử huỳnh quang hơi - lạnh

Soil quality. Determination of mercury in aqua regia soil extracts with cold-vapour atomic spectrometry or cold-vapour atomic fluorescence spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12503-1:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm đối với hệ thống và bộ ắc quy kéo loại Lithi-ion – Phần 1: Ứng dụng/thiết bị công suất lớn

Electrically propelled road vehicles – Test specification for lithium-ion traction battery packs and systems – Part 1: High-power applications

296,000 đ 296,000 đ Xóa
12

TCVN 8854-5:2011

Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Controls layout and characteristics. Part 5: Overhead travelling cranes and portal bridge cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11148:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng canxi và magie. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 12

Manganese ores and concentrates -- Determination of calcium and magnesium contents -- Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,446,000 đ