Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

601

TCVN 13918-1:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được

Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms

602

TCVN 13918-2:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được

Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices

603

TCVN 13919:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển người và vật liệu bằng cabin với dẫn hướng thẳng đứng

Builder hoists for persons and materials with vertically guided cages

604

TCVN 13929:2024

Bê tông – Phương pháp thử tăng tốc cacbonat hóa

Concrete - Method of accelerated carbonation test

605

TCVN 13930:2024

Bê tông – Phương pháp xác định tốc độ hút nước

Concrete - Test Method for Measurement of Rate of Absorption of Water

606

TCVN 13931:2024

Bê tông – Phương pháp xác định hệ số dịch chuyển clorua

Concrete Test method for determination of the chloride migration coefficient

607

TCVN 13932:2024

Bê tông – Phương pháp xác định điện trở suất hoặc điện dẫn suất

Concrete - Test Method for Determination of Bulk Electrical Resistivity or Bulk Conductivity

608

TCVN 13933:2024

Bê tông – Phương pháp đo chiều sâu cacbonat hoá

Concrete - Method for measuring carbonation depth

609

TCVN 13934:2024

Phương pháp xác định khả năng ức chế ăn mòn thép trong bê tông của phụ gia bằng điện trở phân cực trong nước chiết hồ xi măng

Test method for Determination of Corrosion Inhibiting for Steel of Admixtures in Concrete by Polarization Resistance in Cementitious Slurries

610

TCVN 13935:2024

Vật liệu và kết cấu xây dựng – Phương pháp thử nghiệm ngâm nước và làm khô để đánh giá khả năng chịu hư hại khi ngập lụt

Standard test method for water immersion and drying for evaluation of flood damage resistance

611

TCVN 13936-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 1: General

612

TCVN 13936-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 2: Máy cắt một chiều

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 2: DC circuit–breakers

613

TCVN 13936-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 3: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng trong nhà

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 3: Indoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches

614

TCVN 13936-4:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 4: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng ngoài trời

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 4: Outdoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches

615

TCVN 13936-6:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 6: Cụm thiết bị đóng cắt một chiều

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 6: DC switchgear assemblies

616

TCVN 13937-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 1: General Requirements

617

TCVN 13937-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 2: Thiết kế hệ thống, các hệ thống con và các thành phần

Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 2: System Design, Subsystems and Components

618

TCVN 13937-3:2024

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 3: Nghiệm thu

Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 3: Acceptance

619

TCVN 13943-1:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước

Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption

620

TCVN 13943-10:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 10: Xác định độ bền hóa học

Agglomerated stone - Test Methods - Part 10: Determination of chemical resistance

Tổng số trang: 862