Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 643 kết quả.
Searching result
| 381 |
TCVN 8838-2:2011Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 2: Găng tay và bao bảo vệ cánh tay làm bằng vật liệu không phải là lưới kim loại. Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 2: Gloves and arm guards made of material other than chain mail |
| 382 |
TCVN 8838-3:2011Trang phục bảo vệ. Găng tay và bao bảo vệ cánh tay chống cắt và đâm bởi dao cầm tay. Phần 3: phép thử va đập cắt đối với vải, da và các vật liệu khác. Protective clothing. Gloves and arm guards protecting against cuts and stabs by hand knives. Part 3: Impact cut test for fabric, leather and other materials |
| 383 |
TCVN 8839:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Chi tiết mũ Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Uppers |
| 384 |
TCVN 8840:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế ngoài Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Outsoles |
| 385 |
TCVN 8841:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế trong Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Insoles |
| 386 |
TCVN 8842:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Lót mũ và lót mặt Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Lining and insocks |
| 387 |
TCVN 8843:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Chi tiết độn cứng Footwear - Performance requirements for components for footwear - Shanks |
| 388 |
TCVN 8844:2011Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Pho hậu và pho mũi Footwear - Performance requirements for components for footwear - Stiffeners and toepuffs |
| 389 |
TCVN 8845-1:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method |
| 390 |
TCVN 8845-2:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 2: Phương pháp rapid-kothen. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 2: Rapid-Köthen method |
| 391 |
TCVN 8845-3:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 3: Phương pháp thông thường và phương pháp rapid-kothen sử dụng hệ thống nước khép kín. Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 3: Convention l and Rapid-Köthen sheet formers using a closed water system |
| 392 |
TCVN 8846:2011Bột giấy. Nước máy tiêu chuẩn sử dụng trong phép đo độ thoát nước. Độ dẫn điện từ 40 mS/m đến 150 mS/m Pulps. Standard tap water for drainability measurements. Conductivity 40 mS/m to 150 mS/m |
| 393 |
TCVN 8847:2011Bột giấy. Nước tiêu chuẩn sử dụng trong các phép thử vật lý Pulps. Standard water for physical testing |
| 394 |
TCVN 8848:2011Ống và phụ tùng bằng chất dẻo. Xác định độ đục. Plastics pipes and fittings. Determination of opacity |
| 395 |
TCVN 8849:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tỷ số độ rão. Thermoplastics pipes. Determination of creep ratio |
| 396 |
TCVN 8850:2011Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ cứng vòng. Thermoplastics pipes. Determination of ring stiffness |
| 397 |
TCVN 8851:2011Hệ thống đường ống và ống bằng chất dẻo. Ống bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định độ đàn hồi vòng. Plastics piping and ducting systems. Thermoplastics pipes. Determination of ring flexibility |
| 398 |
|
| 399 |
TCVN 8853:2011Tinh dầu đại hồi (Ilicium verum Hook. f.) Oil of star anise (Illicium verum Hook. f.) |
| 400 |
TCVN 8854-1:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chungg Cranes. Control layout and characteristics . Part 1: General principles |
