• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11143:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa. 10

Manganese ores and concentrates -- Determination of potassium and sodium content -- Flame atomic emission spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7319-4:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 4: Khối số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9975:2013

Thực phẩm. Định lượng coliform và escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of coliforms and Escherichia coli using Petrifilm count plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7447-7-715:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Hệ thống lắp đặt dùng cho chiếu sáng bằng điện áp cực thấp.

Electrical installations of buildings. Part 7-715: Requirements for special installations or locations. Extra-low-voltage lighting installations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6726:2007

Giấy và cáctông. Xác định độ hút nước. Phương pháp Cobb

Paper and board. Determination of water absorptiveness. Cobb method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 50005:2024

Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn

Energy management systems – Guidelines for a phased implementation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7319-5:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 5: Khối soạn thảo và khối chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 5: Editing and function section

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5305:1991

Cà chua cô đặc

Tomato concentrates; Tomato concentrates; Tomato concentrates; Tomato concentrates

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 8696:2011

Mạng viễn thông. Cáp sợi quang vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật.

Telecommunication network. Optical fiber cables connected from cable box to terminals. Technical requirements.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 8400-60:2026

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 60: Bệnh rụt mỏ ở thủy cầm

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 60 : Infection with novel goose parvovirus

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6700-4:2011

Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 4: Niken và hợp kim niken

Approval testing of welders. Fusion welding. Part 4: Nickel and nickel alloys

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 378:1970

Rượu Lúa mới - Phương pháp thử

Lua Moi wine. Test method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 11928:2017

Thịt và sản phẩm thịt – Hướng dẫn kiểm soát trichinella spp - trong thịt lợn

Meat and meat products - Guidelines for the control trichinella spp - in meat of suidae

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6663-11:2011

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 11: Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality - Sampling - Part 11: Guidance on sampling of groundwaters

168,000 đ 168,000 đ Xóa
15

TCVN 10777:2015

Công trình thủy lợi. Đập đá đổ bản mặt bê tông. Yêu cầu thiết kế. 36

Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Requirements for design

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 2619:1994

Ure nông nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Urea for agriculture. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 10707:2015

Dầu cọ. Xác định sự suy giảm chỉ số tẩy trắng (dobi) và hàm lượng caroten. 13

Palm oil - Determination of the deterioration of bleachability index (DOBI) and carotene content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 11733:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất propiconazole.

Pesticides – Determination of propiconazole content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 6095:2015

Hạt lúa mì (Triticum aestivum L.). Các yêu cầu. 20

Wheat (Triticum aestivum L.). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 13965-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm

0 đ 0 đ Xóa
21

TCVN 10775:2015

Công trình thủy lợi . Đập đá đổ bản mặt bê tông. Thi công và nghiệm thu. 39

Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Construction and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
22

TCVN 10675:2015

Phân bón. Xác định hàm lượng niken tổng số. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa. 9

Fertilizers - Determination of total nickel content by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 1874:1995

Bột mì - Xác định gluten ướt

Wheat flour - Determination of wet gluten

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 8971:2011

Thực phẩm. Xác định cesi-134 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma

Foodstuffs. Determination of cesium-134 and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,468,000 đ