Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.241 kết quả.

Searching result

3621

TCVN 12334:2018

Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền liên kết các đầu chặn

Footwear – Test method for slide fasteners – Attachment strength of end stops

3622

TCVN 12335:2018

Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền khi đóng và mở lặp đi lặp lại

Footwear – Test method for slide fasteners – Resistance to repeated opening and closing

3623

TCVN 12336:2018

Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền hai bên khóa

Footwear – Test method for slide fasteners – Lateral strength

3624

TCVN 12337:2018

Giầy dép — Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép

Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components

3625

TCVN 12338:2018

Giầy dép – Phương pháp thử khóa kéo – Độ bền hư hỏng dưới tác động của một lực ở phía bên khi khóa đóng

Footwear – Test method for slide fasteners – Resistance to damage during closure under a lateral force

3626

TCVN 12339:2018

Giầy dép – Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép – Xác định phenol có trong vật liệu làm giầy dép

Footwear – Critical substances potentially present in footwear and footwear components – Determination of phenol in footwear materials

3627

TCVN 12340:2018

Giầy dép – Phương pháp thử đế trong và lót mặt – Độ hấp thụ và độ giải hấp nước

Footwear – Test methods for insoles and insocks – Water absorption and desorption

3628

TCVN 12370:2018

Quy phạm thực hành chế biến sản phẩm cá tra phi lê đông lạnh

Code of practice for frozen pangasius fillet processing

3629

TCVN 12278:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Homogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3630

TCVN 12279:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications

3631

TCVN 12280:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Miếng trải sàn poly(vinyl clorua) bán mềm dẻo có thành phần vinyl (VCT) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Semi-flexible/vinylcomposition (VCT) poly(vinyl chloride) floor tiles – Specification

3632

TCVN 12281:2018

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) giãn nở (có đệm giảm chấn) – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Expanded (cushioned) poly(vinyl chloride) floor covering – Specification

3633

TCVN 12282:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Chọn và cắt mẫu thử đối với phép thử vật lý

Machine-made textile floor coverings – Selection and cutting of specimens for physical tests

3634

TCVN 12283:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Xác định độ dày

Machine-made textile floor coverings – Determination of thickness

3635

TCVN 12242:2018

Giống cá vược (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Yêu cầu kỹ thuật

Stock of Asian seabass (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Technical requirement

3636

TCVN 12271-1:2018

Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá tầm

Cold water fingerling - Technical requirement - Part 1: Sturgeon

3637

TCVN 12271-2:2018

Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 12: Cá hồi vân

Cold water fingerling - Technical requirement - Part 2: Rainbow trout

3638

TCVN 12582:2018

Phương tiện giao thông đường sắt - Thiết bị chống ngủ gật - Yêu cầu kỹ thuật và tính năng hoạt động

Railway vehicles - Deadman device - Technical and performance requirements

3639

TCVN 12316:2018

Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu

3640

TCVN 12319-1:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method

Tổng số trang: 963