Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.521 kết quả.
Searching result
| 341 |
TCVN 12260-2:2018Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 2: Phương pháp thử sử dụng phổ tia gamma Water quality – Radon-222 – Part 2: Test method using gamma-ray spectrometry |
| 342 |
TCVN 12260-3:2018Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 3: Phương pháp thử sử dụng đo xạ khí Water quality – Radon-222 – Part 3: Test method using emanometry |
| 343 |
TCVN 12260-4:2018Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 4: Phương pháp thử sử dụng đếm nhấp nháy lỏng hai pha Water quality – Radon-222 – Part 4: Test method using two-phase liquid scintillation counting |
| 344 |
TCVN 12261:2018Công trình thủy lợi - Kết cấu bảo vệ bờ biển - Yêu cầu thiết kế hệ thống công trình giữ cát giảm sóng Hydraulic structures - Coastal protection structures - Design requirements for groin and detached breakwate |
| 345 |
TCVN 12262:2018Công trình thủy lợi - Tràn xả lũ - Tính toán thủy lực tràn dạng phím piano Hydraulic structures – Spillway – Hydraulic calculation of Piano key weirs |
| 346 |
TCVN 12263:2018Thông tin địa lý - Tài liệu ngữ cảnh bản đồ trên nền web Geographic information - Web map context documents |
| 347 |
TCVN 12264:2018Thông tin địa lý - Dịch vụ vùng dữ liệu trên nền web Geographic information - Web coverage service |
| 348 |
TCVN 12265:2018Thông tin địa lý - Biểu diễn vị trí điểm địa lý bằng tọa độ Standard representation of geographic point location by coordinates |
| 349 |
TCVN 12266:2018Thông tin địa lý - Thông tin địa lý- Giao diện máy chủ bản đồ trên nền web Geographic information - Web map server interface |
| 350 |
TCVN 12267:2018Thực phẩm - Xác định hàm lượng Auramine - Phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC -MS/MS) Foodstuffs - Determination of auramine - Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC-MS/MS) method |
| 351 |
TCVN 12268:2018Ứng dụng đường sắt - Tấm lát cao su trên đường ngang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Railway applicatiion - Rubber tile level crossing - Specifications and test methods |
| 352 |
|
| 353 |
|
| 354 |
TCVN 12271-1:2018Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá tầm Cold water fingerling - Technical requirement - Part 1: Sturgeon |
| 355 |
TCVN 12271-2:2018Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá hồi vân Cold water fingerling - Technical requirement - Part 2: Rainbow trout |
| 356 |
|
| 357 |
TCVN 12273-1:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 1: Hướng dẫn lựa chọn điều kiện và phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm Materials and articles in contact with foodstuffs - Plastics – Part 1: Guide to the selection of conditions and test methods for overall migration |
| 358 |
TCVN 12273-2:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 2: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng ngâm hoàn toàn Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 2: Test methods for overall migration into olive oil by total immersion |
| 359 |
TCVN 12273-3:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 3: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng ngâm hoàn toàn Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 3: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by total immersion |
| 360 |
TCVN 12273-4:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 4: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng sử dụng khoang Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 4: Test methods for overall migration into olive oil by cell |
