-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5107:2003Nước mắm Fish sauce |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8137:2009Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng chất béo tự do Meat and meat products. Determination of free fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10234:2013Năng lượng hạt nhân - Urani dioxit dạng bột. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng riêng nén Uranium dioxide powder - Determination of apparent density and tap density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8890:2011Thuật ngữ và định nghĩa sử dụng cho mẫu chuẩn Terms and definitions used in connection with reference materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12271-2:2018Giống cá nước lạnh - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá hồi vân Cold water fingerling - Technical requirement - Part 2: Rainbow trout |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||