• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4065:1985

Máy kéo và máy nông nghiệp. Cơ cấu treo ba điểm. Cỡ, kích thước và thông số động

Tractors and agricultural machinery. Three-point linkage. Dimensions and dynamic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10949:2015

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Sự di trú màu. 8

Footwear -- Test methods for uppers, lining and insocks -- Colour migration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8602:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt mặt đầu. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. End cutting nippers. Dimensions and test values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12260-4:2018

Chất lượng nước – Radon-222 – Phần 4: Phương pháp thử sử dụng đếm nhấp nháy lỏng hai pha

Water quality – Radon-222 – Part 4: Test method using two-phase liquid scintillation counting

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ