-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9535-4:2012Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 4: Mâm bánh cán hoặc rèn cho bánh xe lắp băng đa của đầu máy và toa xe. Yêu cầu về chất lượng. Railway rolling stock material. Part 4: Rolled or forged wheel centres for tyred wheels for tractive and trailing stock. Quality requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11793:2017Đường sắt đô thị khổ đường 1000 mm - Yêu cầu thiết kế tuyến 1000 mm gauge railway - Design requirements for track work |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12268:2018Ứng dụng đường sắt - Tấm lát cao su trên đường ngang - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Railway applicatiion - Rubber tile level crossing - Specifications and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 552,000 đ | ||||