• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6744-1:2008

Dịch vụ tài chính - Mã số quốc tế tài khoản ngân hàng (IBAN). Phần 1: Cấu trúc IBAN

Financial services - International bank account number (IBAN). Part 1: Structure of the IBAN

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3846:1993

Xe đạp. Bàn đạp

Bicycles. Pedals

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6659:2000

Chất lượng nước. Xác định sunfua dễ giải phóng

Water quality. Determination of easily released sulfide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6830:2016

Chất lượng nước – Xác định nồng độ hoạt độ triti – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng

Water quality – Determination of tritium activity concentration – Liquid scintillation counting method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10041-7:2015

Vật liệu dệt. Phương pháp pháp thử cho vải không dệt. Phần 7: Xác định chiều dài uốn. 11

Textiles -- Test methods for nonwovens -- Part 7: Determination of bending length

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13695-5:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 5: Xác định điện trở

Track – Test methods for fastening systems – Part 5: Determination of electrical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 3293:1980

Tranzito ST 301, ST 303

Transistors ST 301, ST 303

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12263:2018

Thông tin địa lý - Tài liệu ngữ cảnh bản đồ trên nền web

Geographic information - Web map context documents

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ