Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.337 kết quả.

Searching result

2581

TCVN 13082-1:2020

Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Potentiometers for use in electronic equipment – Part 1: Generic specification

2582

TCVN 13082-2:2020

Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần – Chiết áp tác động bằng vít dẫn và đặt trước kiểu quay

Potentiometers for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification – Lead-screw actuated and rotary preset potentiometers

2583

TCVN 13082-5:2020

Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 5: Quy định kỹ thuật từng phần – Chiết áp kiểu quấn dây và kiểu không quấn dây công suất thấp kiểu xoay một vòng

Potentionmeters for use in electronic equipment – Part 5: Sectional specification – Single-turn rotary low-power wirewound and non-wirewound potentiometers

2584

TCVN 13082-6:2020

Chiết áp dùng trong thiết bị điện tử – Phần 6: Quy định kỹ thuật từng phần – Chiết áp lắp trên bề mặt đặt trước

Potentiometers for use in electronic equipment – Part 6: Sectional specification – Surface mount preset potentiometers

2585

TCVN 13083-1:2020

Tính năng của hệ thống quang điện – Phần 1: Theo dõi

Photovoltaic system performance – Part 1: Monitoring

2586

TCVN 13083-2:2020

Tính năng của hệ thống quang điện – Phần 2: Phương pháp đánh giá công suất

Photovoltaic system performance – Part 2: Capacity evaluation method

2587

TCVN 13083-3:2020

Tính năng của hệ thống quang điện – Phần 3: Phương pháp đánh giá năng lượng

Photovoltaic system performance – Part 3: Energy evaluation method

2588

TCVN 13084-1:2020

Phương pháp đo kính quang điện – Phần 1: Đo độ đục tổng và phân bố phổ độ đục

Method for measuring photovoltaic (PV) glass – Part 1: Measurement of total haze and spectral distribution of haze

2589

TCVN 13084-2:2020

Phương pháp đo kính quang điện – Phần 2: Đo độ truyền qua và độ phản xạ

Method for measuring photovoltaic (PV) glass – Part 2: Measurement of transmittance and reflectance

2590

TCVN 13085:2020

Hệ thống phát điện quang điện – Yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) và phương pháp thử nghiệm đối với thiết bị chuyển đổi điện

Photovoltaic power generating systems – EMC requirements and test methods for power conversion equipment

2591

TCVN 13086:2020

Chất lượng nước – Xác định độ dẫn điện

Water quality – Determination of conductivity

2592

TCVN 13087:2020

Chất lượng nước – Xác định độ muối

Water quality – Determination of salinity

2593

TCVN 13088:2020

Chất lượng nước – Xác định nhiệt độ

Water quality – Determination of water temperature

2594

TCVN 13089:2020

Chất lượng nước – Xác định thế oxy hóa khử

Water quality – Determination of oxidation-reduction potential

2595

TCVN 13090:2020

Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa – Phương pháp ngọn lửa không khí-axetylen trực tiếp

Water quality — Determination of metals by flame atomic absorption spectrometry – Direct air-acetylene flame method

2596

TCVN 13091:2020

Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt điện

Water quality — Determination of metals by electrothermal atomic absorption spectrometric method

2597

TCVN 13092:2020

Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS)

Water quality — Determination of metals by inductively coupled plasma-mass spectrometry (ICP-MS) method

2598

TCVN 13094:2020

Chất lượng nước – Xác định oxy hòa tan – Phương pháp điện cực màng

Water quality — Determination of dissolved oxygen – Membrane-electrode method

2599

TCVN 13095:2020

Chất lượng nước – Phương pháp lấy mẫu sinh vật nổi

Water quality — Method of plankton sample collection

2600

TCVN 13096:2020

Chất lượng nước – Xác định ảnh hưởng độc hại của mẫu trầm tích và đất đến sinh trưởng, tăng trưởng và sinh sản của Caenorhabditis elegans (tuyến trùng)

Water quality – Determination of the toxic effect of sediment and soil samples on growth, fertility and reproduction of Caenorhabditis elegans (Nematoda)

Tổng số trang: 867