-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13943-9:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định độ bền va đập Agglomerated stone - Test Methods - Part 9: Determination of impact resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13560:2022Panel thạch cao cốt sợi – Yêu cầu kỹ thuật Fiber – reinforced gypsum panel – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13559:2022Chất biến tính polyme dạng bột và dạng latex sử dụng trong vữa và bê tông xi măng – Phương pháp thử Standard test methods for evaluating latex and powder polymer modifiers for use in hydraulic cement concrete and mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5719-2:2009Axit sulfuric kỹ thuật. Phần 2: Phương pháp thử Standard test methods for analysis of sulfuric acid |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13943-13:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ cách điện Agglomerated stone - Test Methods - Part 13: Determination of electrical resistivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13943-1:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 1: Xác định khối lượng thể tích và độ hút nước Agglomerated stone - Test Methods - Part 1 : Determination of apparent density and water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7658:2007Máy kéo bánh hơi dùng trong nông lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ. Phương pháp thử động lực học và những điều kiện chấp nhận Wheeled tractors for agriculture and forestry. Protective structures. Dynamic test method and acceptance conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13558:2022Chất biến tính polyme dạng bột và dạng latex sử dụng trong vữa và bê tông xi măng – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for latex and powder polymer modifiers for use in hydraulic cement concrete and mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13943-8:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 8: Xác định độ bền lỗ chốt Agglomerated stone - Test Methods - Part 8: Determination of resistance to dowel hole |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13108-13:2020Máy kéo nông nghiệp – Phương pháp thử – Phần 13: Từ vựng và báo cáo thử Agricultural tractors – Test procedures – Part 13: Vocabulary and specimen test report |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,104,000 đ | ||||