Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

8161

TCVN 9637-3:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định các hợp chất carbonyl có hàm lượng nhỏ. Phương pháp đo quang

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 3: Estimation of content of carbonyl compounds present in small amounts. Photometric method

8162

TCVN 9637-4:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định các hợp chất carbonyl có hàm lượng trung bình. Phương pháp chuẩn độ

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 4: Estimation of content of carbonyl compounds present in moderate amounts. Titrimetric method

8163

TCVN 9637-5:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định hàm lượng các aldehyd. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 5: Determination of aldehydes content. Visual colorimetric method

8164

TCVN 9637-6:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6: Phép thử khả năng trộn lẫn với nước

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 6: Test for miscibility with water

8165

TCVN 9637-7:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 7: xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,01% đến 0,20% (theo thể tích)]. Phương pháp đo quang

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 7: Determination of methanol content (methanol contents between 0,01 and 0,20 % (V/V)). Photometric method

8166

TCVN 9637-8:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định hàm lượng methanol [hàm lượng methanol từ 0,10% đến 1,50% (theo thể tích)]. Phương pháp so màu bằng mắt

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 8: Determination of methanol content (methanol contents between 0,10 and 1,50 % (V/V)). Visual colorimetric method

8167

TCVN 9637-9:2013

Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định hàm lượng este. Phương pháp chuẩn độ sau khi xà phòng hóa

Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 9: Determination of esters content. Titrimetric method after saponification

8168

TCVN 9638:2013

Muối (natri clorua) thô

Unrefined sodium chloride

8169

TCVN 9639:2013

Muối (natri clorua) tinh

Refined sodium chloride

8170

TCVN 9640:2013

Muối (natri clorua) công nghiệp

Industrial sodium chloride

8171

TCVN 9641:2013

An toàn hạt nhân - Các sự kiện bên ngoài do con người gây ra trong đánh giá địa điểm nhà máy điện hạt nhân

Nuclear Safety – External human induced events in site evaluation for nuclear power plants

8172

TCVN 9642:2013

An toàn hạt nhân – Khảo sát, đánh giá khả năng phát tán chất phóng xạ trong không khí và nước – Xem xét sự phân bố dân cư trong việc đánh giá địa điểm cho nhà máy điện hạt nhân

Nuclear Safety – Survey, assessment of radioactive material dispersion in air and water and consideration of population distribution in site evaluation for nuclear power plant

8173

TCVN 9643:2013

An toàn hạt nhân - Các vấn đề địa kỹ thuật trong đánh giá địa điểm và nền móng của nhà máy điện hạt nhân.

Nuclear safety - Geotechnical aspects of site evaluation and foundation for nuclear power plants

8174

TCVN 9644:2013

An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá độ nguy hiểm động đất đối với nhà máy điện hạt nhân

Nuclear safety - Seismic hazards in site investigation and evaluation for nuclear power plants

8175

TCVN 9645:2013

An toàn hạt nhân - Khảo sát, đánh giá khí tượng, thủy văn trong đánh giá địa điểm cho NMĐHN

Nuclear Safety – Meteorological and hydrological survey and assessment in site evaluation for nuclear power plant

8176

TCVN 9646:2013

Thiết bị tưới sử dụng trong nông nghiệp. Van thể tích. Yêu cầu chung và phương pháp thử

Agricultural irrigation equipment . Volumetric valves. General requirements and test methods

8177

TCVN 9648:2013

Máy lâm nghiệp - Kết cấu bảo vệ phòng chống vật rơi - Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng kỹ thuật

Machinery for forestry - Falling-object protective structures (FOPS) - Laboratory tests and performance requirements

8178

TCVN 9649:2013

Thiết bị bảo vệ cây trồng - Phiếu cấp liệu - Phần 1: Phương pháp thử

Equipment for crop protection -- Induction hoppers -- Part 1: Test methods

8179

TCVN 9650:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về bao gói, điều kiện đóng gói và bảo quản

Essential oils. General rules for packaging, conditioning and storage

8180

TCVN 9651:2013

Tinh dầu. Nguyên tắc chung về ghi nhãn và đóng dấu bao bì

Essential oils. General rules for labelling and marking of containers

Tổng số trang: 976