-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14304:2025Xoài sấy dẻo Chewy dried mango |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9637-11:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 11: Phép thử phát hiện fufural Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 11: Test for detection of furfural |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9452:2013Dụng cụ khí nén kiểu quay và va đập. Thử tính năng. Rotary and percussive pneumatic tools. Performance tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7699-2-60:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-60: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ke: Thử nghiệm ăn mòn trong luồng hỗn hợp khí Environmental testing. Part 2-60: Tests. Test Ke: Flowing mixed gas corrosion test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4185:1986Vải kèm để thử độ bền màu The standard adjacent fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11324-3:2016Hệ thống phích cắm và ổ cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự – Phần 3: Phích cắm và ổ cắm SELV 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V xoay chiều và một chiều IEC system of plugs and socket– outlets for household and similar purposes – Part 3: SELV plugs and socket– outlets, 16 A 6 V, 12 V, 24 V, 48 V, a.c – and d.c. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7383-1:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản, phương pháp luận Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 1: Basic terminology, methodology |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7383-2:2004An toàn máy. Khái niệm cơ bản, nguyên tắc chung cho thiết kế. Phần 2: Nguyên tắc kỹ thuật Safety of machinery. Basic concepts, general principles for design. Part 2: Technical principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9637-9:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định hàm lượng este. Phương pháp chuẩn độ sau khi xà phòng hóa Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 9: Determination of esters content. Titrimetric method after saponification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,068,000 đ | ||||