-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7572-4:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 4: Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8879:2011Chất lượng nước. Đo tổng hoạt độ phóng xạ anpha và beta trong nước không mặn. Phương pháp lắng đọng nguồn mỏng. Water quality. Measurement of gross alpha and gross beta activity in non-saline water. Thin source deposit method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10726:2015Cacao dạng khối, nhão, lỏng và cacao dạng bánh Cocoa (cacao) mass (cocoa/chocolate liquor) and cocoa cake |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6458:2008Phụ gia thục phẩm. Ponceau 4R Food additive. Ponceau 4R |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9637-5:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định hàm lượng các aldehyd. Phương pháp so màu bằng mắt Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 5: Determination of aldehydes content. Visual colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||