-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13700:2023Rô bốt và cơ cấu rô bốt – Rô bốt hợp tác Robots and robotic devices – Collaborative robots |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-56:2023Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 56: Bệnh tụ huyết trùng ở lợn, trâu, bò, gia cầm Animal disease — Diagnostic procedure — Part 56: Pasteurellosis in swine, cattle, poultry |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13600-1:2022Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 1: Các yêu cầu định nghĩa thông điệp Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 1: Message definition requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7848-4:2008Bột mì (Triticum Aestivum L.). Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 4: Xác định đặc tính lưu biến bằng alveorigraph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 4: Determination of rheological properties using an avelorigraph |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11036:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng axit pectic. 14 Cacao products. Determination of pectic acid content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6796:2001Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Hướng dẫn bảo quản các vật chỉnh hình Implants for surgery. Guidance on care and handling of orthopaedic implants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11786-1:2017Muối khoáng - Phần 1: Xác định hàm lượng Bromua, Iodua - Phương pháp chuẩn độ thể tích |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7294-1:2003Dung sai chung. Phần 1: Dung sai của các kích thước dài và kích thước góc không có chỉ dẫn dung sai riêng General tolerances. Part 1: Tolerances for linear and angular dimensions without individual tolerance indications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12713:2019Chè Ô long - Yêu cầu cơ bản Oolong tea - Basic requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10607-3:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 3: Mức toàn vẹn hệ thống Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 3: System integrity levels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9637-6:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6: Phép thử khả năng trộn lẫn với nước Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 6: Test for miscibility with water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,138,000 đ | ||||