Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

4601

TCVN 11953-9:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 9: Xác định hàm lượng cacbon dioxit trong khí hít vào

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 9: Determination of carbon dioxide content of the inhaled gas

4602

TCVN 11954:2017

Vật liệu dệt – Xác định sự thay đổi kích thước của vải bởi hơi nước tự do

Textiles – Determination of dimensional change of fabrics induced by free-steam

4603

TCVN 11955:2017

Vật liệu dệt – Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi ngâm trong nước lạnh

Determination of dimensional changes of fabrics induced by cold-water immersion

4604

TCVN 11956:2017

Vật liệu dệt – Xác định tính kháng nước của vải bằng phép thử phun mưa Bundesmann

Textiles – Determination of water repellency of fabrics by the Bundesmann rain-shower test

4605

TCVN 11957-1:2017

Vật liệu dệt – Ảnh hưởng của nhiệt khô lên vải dưới áp suất thấp – Phần 1: Qui trình xử lý nhiệt khô của vải

Textiles – Effect of dry heat on fabrics under low pressure – Part 1: Procedure for dry-heat treatment of fabrics

4606

TCVN 11957-2:2017

Vật liệu dệt – Ảnh hưởng của nhiệt khô lên vải dưới áp suất thấp – Phần 2: Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi tiếp xúc với nhiệt khô

Textiles – Effect of dry heat on fabrics under low pressure – Part 2: Determination of dimensional change in fabrics exposed to dry heat

4607

TCVN 11958:2017

Vật liệu dệt – Qui trình giặt thông thường dùng cho vải dệt trước khi thử tính cháy

Textiles – Commercial laundering procedure for textile fabrics prior to flammability testing

4608

TCVN 11959:2017

Vật liệu dệt – Xác định độ chống thấm nước – Phép thử tác động thấm

Textiles – Determination of resistance to water penetration – Impact penetration test

4609

TCVN 11960:2017

Vật liệu dệt – Xác định độ cản hấp thu nước – Phép thử hấp thu nước thùng quay

Textiles – Determination of resistance to water absorption – Tumble-jar absorption test

4610

TCVN 11961:2017

Vật liệu dệt – Ký hiệu hướng xoắn của sợi và các sản phẩm liên quan

Textiles – Designation of the direction of twist in yarns and related products

4611

TCVN 11962:2017

Vật liệu dệt – Xơ dệt – Phương pháp lấy mẫu để thử

Textile fibres – Some methods of sampling for testing

4612

TCVN 11963:2017

Vật liệu dệt – Xơ bông – Đánh giá độ chín bằng phương pháp dòng khí

Textiles – Cotton fibres – Evaluation of maturity by the air flow method

4613

TCVN 11964:2017

Vật liệu dệt – Xơ bông – Phương pháp đo hàm lượng đường bằng quang phổ

Cotton fibres – Test method for sugar content – Spectrophotometry

4614

TCVN 11965-1:2017

Phương pháp thử để đánh giá tính năng của phương tiện và thiết bị làm sạch không khí pha khí cho hệ thống thống gió chung - Phần 1: Phương tiện làm sạch không khí pha khí

Test method for assessing the performance of gas-phase air cleaning media and devices for general ventilation - Part 1: Gas-phase air cleaning media

4615

TCVN 11965-2:2017

Phương pháp thử để đánh giá tính năng của phương tiện và thiết bị làm sạch không khí pha khí cho hệ thống thống gió chung - Phần 2: Thiết bị làm sạch không khí pha khí (GPACD)

Test methods for assessing the performance of gas-phase air cleaning media and devices for general ventilation - Part 2: Gas-phase air cleaning devices (GPACD)

4616

TCVN 11966:2017

Phương pháp thử tại chỗ cho hệ thống phin lọc hiệu suất cao trong các cơ sở công nghiệp

In situ test methods for high efficiency filter systems in industrial facilities

4617

TCVN 11967:2017

Thiết bị UVC - Thông tin an toàn - Giới hạn phơi nhiễm cho phép đối với con người

UV-C Devices - Safety information - Permissible human exposure

4618

TCVN 11972:2017

Thông tin và tư liệu – Chuẩn bị và đánh dấu bản thảo điện tử

Information and documentation – Electronic manuscript preparation and markup

4619

TCVN 11973:2017

Thông tin và tư liệu – Quá trình chuyển đổi và di trú các hồ sơ số

Information and documentation – Digital records conversion and migration process

4620

TCVN 11974:2017

Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu

Information and documentation – Schema for holdings information

Tổng số trang: 976