• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11355:2016

Thuốc bảo quản gỗ - Xác định hiệu lực chống mối gỗ ẩm – Phương pháp trong phòng thí nghiệm

Wood preservatives - Determination of preventive action against coptotermes speciesLaboratory method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6238-2:1997

An toàn đồ chơi trẻ em. Yêu cầu chống cháy

Safety of toys. Flammability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11930:2017

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Yêu cầu cơ bản về an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ

Information technology - Security techniques - Basic requirements for securing information system according to security levels

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 7303-2-13:2003

Thiết bị điện y tế. Phần 2-13: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của hệ thống gây mê

Medical electrical equipment. Part 2-13: Particular requirements for the safety and essential performance of anaesthetic systems

196,000 đ 196,000 đ Xóa
5

TCVN 12551:2019

Khí thiên nhiên – Sự tương quan giữa hàm lượng nước và điểm sương theo nước

Natural gas – Correlation between water content and water dew point

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 13066-2:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và dây kéo nguội - Phần 2: Cơ tính

Wrought aluminium and aluminium alloys - Cold-drawn rods/bars, tubes and wires - Part 2: Mechanical properties

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10578:2014

An toàn sản phẩm tiêu dùng - Hướng dẫn người cung ứng

Consumer product safety – Guidelines for suppliers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7699-3-7:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 3-7: Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn - Đo trong tủ nhiệt độ đối với thử nghiệm A và B (có tải)

Environmental testing - Part 3-7: Supporting documentation and guidance - Measurements in temperature chambers for tests A and B (with load)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12202-8:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 8: Xác định hàm lượng sắt tổng số và sắt (II) bằng phương pháp chuẩn độ bicromat

Apatite and phosphorite ores - Part 8: Determination of total iron (II) content - Bicromat titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 3703:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng mỡ

Aquatic products. Determination of fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13065-5:2020

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 5: Thành phần hóa học

Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 5: Chemical composition

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11957-2:2017

Vật liệu dệt – Ảnh hưởng của nhiệt khô lên vải dưới áp suất thấp – Phần 2: Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi tiếp xúc với nhiệt khô

Textiles – Effect of dry heat on fabrics under low pressure – Part 2: Determination of dimensional change in fabrics exposed to dry heat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,246,000 đ