-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4824:1989Chổi than máy điện. Phương pháp thử Brushes for electric machines. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11966:2017Phương pháp thử tại chỗ cho hệ thống phin lọc hiệu suất cao trong các cơ sở công nghiệp In situ test methods for high efficiency filter systems in industrial facilities |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4822:1989Chổi than máy điện. Kích thước Brushes for electric machines. Sizes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11967:2017Thiết bị UVC - Thông tin an toàn - Giới hạn phơi nhiễm cho phép đối với con người UV-C Devices - Safety information - Permissible human exposure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 542,000 đ | ||||