Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 4441 |
TCVN 11823-11:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 11: Mố, trụ và tường chắn Highway bridge design specification - Part 11: Abutments, piers and walss |
| 4442 |
TCVN 11823-12:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 12: Kết cấu vùi và áo hầm Highway bridge design specification - Part 12: Buried structures and tunnel liners |
| 4443 |
TCVN 11823-13:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 13: Lan can Highway bridge design specification - Part 13: Railings |
| 4444 |
TCVN 11823-14:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 14: Khe co giãn và gói cầu Highway bridge design specification - Part 14: Joints and bearings |
| 4445 |
TCVN 11823-2:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 2: Tổng thể và đặc điểm vị trí Highway bridge design specification - Part 2: General design and location features |
| 4446 |
TCVN 11823-3:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 3: Tải trọng và hệ số tải trọng Highway bridge design specification - Part 3: Loads and load factors |
| 4447 |
TCVN 11823-4:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu Highway bridge design specification - Part 4: Structure analysis and evaluation |
| 4448 |
TCVN 11823-5:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 5: Kết cấu bê tông Highway bridge design specification - Part 5: Concrete structures |
| 4449 |
TCVN 11823-6:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 6: Kết cấu thép Highway bridge design specification - Part 6: Steel structures |
| 4450 |
TCVN 11823-9:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 9: Mặt cầu và hệ mặt cầu Highway bridge design specification - Part 9: Deck and deck systems |
| 4451 |
TCVN 11824-1:2017Đất, đá quặng crom - Phần 1: Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ complex |
| 4452 |
TCVN 11824-2:2017Đất, đá quặng crom - Phần 2: Xác định hàm lượng niken, coban - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử |
| 4453 |
TCVN 11824-3:2017Đất, đá quặng crom - Phần 3: Phương pháp chuẩn độ bicromat - Xác định hàm lượng sắt tổng |
| 4454 |
TCVN 11824-4:2017Đất, đá quặng crom - Phần 4: Xác định hàm canxi và maigie - Phương pháp chuẩn độ complexon |
| 4455 |
TCVN 11824-5:2017Đất, đá quặng crom - Phần 5: Xác định hàm lượng mangan và crom oxit - Phương pháp chuẩn độ muối mohr |
| 4456 |
TCVN 11824-6:2017Đất, đá quặng crom - Phần 6: Xác định hàm lượng silic dioxit- Phương pháp khối lượng |
| 4457 |
TCVN 11824-7:2017Đất, đá quặng crom - Phần 7: Xác định hàm lượng photpho- Phương pháp đo quang |
| 4458 |
TCVN 11824-8:2017Đất, đá quặng crom - Phần 8: Xác định hàm lượng crom- Phương pháp phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES) |
| 4459 |
TCVN 11825-1:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 1: Xác định hàm lượng thiếc - Phương pháp chuẩn độ thể tích |
| 4460 |
TCVN 11825-2:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 2: Xác định hàm lượng bismuth, đồng, chì, kẽm, coban, asen - Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa axetylen |
