• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4182:2009

Vật liệu dệt. Xơ bông. Xác định độ bền đứt và độ giãn dài khi đứt (Phương pháp chùm xơ dẹt)

Standard test method for breaking strength and elongation of cotton fibers (flat bundle method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2632:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số peroxit

Vegetable oils. Determination of peroxide value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8191:2009

Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Tiêu chí quản lý liên quan tới an toàn tới hạn hạt nhân

Nuclear fuel technology. Administrative criteria related to nuclear criticality safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12194-2-3:2022

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Ditylenchus

Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-3: Particular requirements for Ditylenchus nematodes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8058:2009

Vải thủy tinh. Yêu cầu kỹ thuật

Finished woven glass fabrics – Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7274:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu

Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10116-1:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng chất béo dạng rắn bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân tạo xung (NMR). Phần 1: Phương pháp trực tiếp

Animal and vegetable fats and oils. Determination of solid fat content by pulsed NMR. Part 1: Direct method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11554:2016

Tỉ trọng kế – Nguyên tắc kết cấu và điều chỉnh

Hydrometers – Principles of construction and adjustment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11823-12:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 12: Kết cấu vùi và áo hầm

Highway bridge design specification - Part 12: Buried structures and tunnel liners

340,000 đ 340,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,140,000 đ