-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8869:2011Quy trình đo áp lực nước lỗ rỗng trong đất Method for measurements of pore pressures in soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2685:2008Xăng, dầu hỏa, nhiên liệu tuốc bin hàng không và nhiên liệu chưng cất. Xác định lưu huỳnh (thiol mercaptan) (Phương pháp chuẩn độ điện thế) Gasoline, kerosine, aviation turbine, and distillate fuels. Dertermination of (thiol mercaptan) sulfur (potentiometric method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9058:2011An toàn máy. Cơ cấu khóa liên động kết hợp với bộ phận che chắn. Nguyên tắc thiết kế và lựa chọn Safety of machinery. Interlocking devices associated with guards. Principles for design and selection |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8277:2009Kìm và kìm cắt. Yêu cầu kĩ thuật chung. Pliers and nipper. General technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11824-1:2017Đất, đá quặng crom - Phần 1: Xác định hàm lượng nhôm oxit - Phương pháp chuẩn độ complex |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 458,000 đ | ||||