-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4284:1986Khuyết tật thủy tinh. Thuật ngữ và định nghĩa Defects of glass. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-16:2007Xe lăn - Phần 16 - Độ bền chống cháy của các bộ phận được bọc đệm - Yêu cầu và phương pháp thử Wheelchairs - Part 16: Resistance to ignition of upholstered parts - Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2556:1978Biến trở thay đổi. Dãy trị số điện trở danh nghĩa Variable resistors. Series of nominal resistances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10894-1:2015Công nghệ gắn kết bề mặt. Phần 1: Phương pháp tiêu chuẩn áp dụng cho quy định kỹ thuật của linh kiện gắn kết bề mặt. 31 Surface mounting technology - Part 1: Standard method for the specification of surface mounting components (SMDs) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4087:1985Sử dụng máy xây dựng. Yêu cầu chung Use of construction machinery. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11823-4:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu Highway bridge design specification - Part 4: Structure analysis and evaluation |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 770,000 đ | ||||