• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11029:2015

Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng este. Phương pháp quang phổ. 9

Distilled liquors. Determination of esters content. Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11217:2015

Sản phẩm phomat chế biến. Tính hàm lượng phosphat bổ sung biểu thị theo phospho. 7

Processed cheese products -- Calculation of content of added phosphate expressed as phosphorus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8951-2:2011

Bột của hạt có dầu - Xác định hàm lượng dầu - Phần 2: Phương pháp chiết nhanh

Oilseed meals - Determination of oil content - Part 2: Rapid extraction method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10147:2013

Dầu thô. Xác định hàm lượng muối (Phương pháp đo điện)

Standard Test Method for Salts in Crude Oil (Electrometric Method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11079:2015

Bột của hạt có dầu. Xác định protein hòa tan trong dung dịch kali hydroxit. 11

Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 328:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu

Round nuts with drilled holes in one face

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10151:2013

Dầu thô và dầu nhiên liệu nặng (FO nặng). Xác định độ ổn định và khả năng tương thích bằng máy phân tích độ ổn định dầu nhiên liệu nặng (FO nặng) (phát điện quang học)

Standard Test Method for Determining Stability and Compatibility of Heavy Fuel Oils and Crude Oils by Heavy Fuel Oil Stability Analyzer (Optical Detection)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 249:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Bricks. Determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2573-2:2009

Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 2: Máy kéo có khoảng cách vết bánh hoặc xích hẹp. Kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống

Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 2: Narrow-track tractors, dimensions for master shield and clearance zone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4151:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định cacbon

Ferrosilicon - Method for determination of carbon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN ISO 14041:2000

Quản lý môi trường. Đánh giá chu trình sống của sản phẩm. Xác định mục tiêu, phạm vi và phân tích kiểm kê

Environmental Management. Life cycle assessment. Goal and scope definition and inventory analysis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 7144-6:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Phần 6: Chống vượt tốc

Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 6: Overspeed protection

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 11823-13:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 13: Lan can

Highway bridge design specification - Part 13: Railings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,150,000 đ