-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8154:2009Bơ, nhũ tương dầu thực phẩm và chất béo dạng phết. Xác định hàm lượng chất béo (Phương pháp chuẩn) Butter, edible oil emulsions and spreadable fats. Determination of fat content (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8153:2009Bơ. Xác định chỉ số phân tán nước Butter. Determination of water dispersion value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11829:2017Mẫu chuẩn quặng vonfram - Phương pháp chế tạo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11825-2:2017Đất, đá quặng thiếc - Phần 2: Xác định hàm lượng bismuth, đồng, chì, kẽm, coban, asen - Phương pháp hấp thụ nguyên tử ngọn lửa axetylen |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8151-3:2009Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo. Phần 3: Tính hàm lượng chất béo Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents. Part 3: Calculation of fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8158:2009Thịt xay thô chế biến sẵn Cooked cured chopped meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11824-4:2017Đất, đá quặng crom - Phần 4: Xác định hàm canxi và maigie - Phương pháp chuẩn độ complexon |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||