Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 16021 |
|
| 16022 |
TCVN 5633:1991Máy tổ hợp. Đế máy nhiều cạnh cỡ trung bình. Kích thước cơ bản Multi-purpose machine tools. Rotary tables and multi-side centre bases of medium size. Basic dimensions |
| 16023 |
TCVN 5634:1991Bơm cấp nước ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật Water centrifugal pumps. Technical requirements |
| 16024 |
|
| 16025 |
|
| 16026 |
TCVN 5637:1991Quản lý chất lượng xây lắp công trình xây dựng. Nguyên tắc cơ bản Quality management of construction works. Basic principles |
| 16027 |
TCVN 5638:1991Đánh giá chất lượng công tác xây lắp. Nguyên tắc cơ bản Quality assessment of construction work. Basic principles |
| 16028 |
TCVN 5639:1991Nghiệm thu thiết bị đã lắp đặt xong - Nguyên tắc cơ bản Acceptance of equipments after installation - Basic principles |
| 16029 |
TCVN 5640:1991Bàn giao công trình xây dựng. Nguyên tắc cơ bản Handing over of finished constructions/building. Basic principles |
| 16030 |
TCVN 5641:1991Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Reinforced concrete tanks. Code of execution and acceptance |
| 16031 |
TCVN 1087:1990Máy cắt đột liên hợp. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Combined shearing presses. Types, basic parameters and dimensions |
| 16032 |
|
| 16033 |
TCVN 2104:1990Dây lắp ráp, cách điện bằng chất dẻo dùng trong công nghiệp điện tử PVC covered conductors for electronics |
| 16034 |
TCVN 2105:1990Dây thông tin cách điện bằng chất dẻo (BBAD điều 2.6 và 2.9) Plastic covered conductors for communication |
| 16035 |
TCVN 2379:1990Động cơ điezen máy kéo. Vòi phun. Phương pháp thử Tractor diesels. Injectors. Test methods |
| 16036 |
TCVN 3147:1990Quy phạm an toàn trong công tác xếp dỡ. Yêu cầu chung Safety code for loading and unloading works. General requirements |
| 16037 |
|
| 16038 |
|
| 16039 |
TCVN 3246:1990Giống gà Lơgo (LEGHORN). Dòng BVx và dòng BVy. Phân cấp chất lượng giống Leghorn breed hens. BVx and BVy races.. Specification |
| 16040 |
TCVN 3248:1990Gà giống PLIMUT-ROC (PLYMOUTH ROCK). Dòng TĐ9 và dòng TĐ3. Phân cấp chất lượng Plymouth Rock breed hens. TD9 and TD3 races. Specification |
