Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

16021

TCVN 5632:1991

Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp thử trên đá

Gold and gold alloys. Test methods

16022

TCVN 5633:1991

Máy tổ hợp. Đế máy nhiều cạnh cỡ trung bình. Kích thước cơ bản

Multi-purpose machine tools. Rotary tables and multi-side centre bases of medium size. Basic dimensions

16023

TCVN 5634:1991

Bơm cấp nước ly tâm. Yêu cầu kỹ thuật

Water centrifugal pumps. Technical requirements

16024

TCVN 5635:1991

Địa vật lý. Thuật ngữ và định nghĩa

Geophysics. Terms and definitions

16025

TCVN 5636:1991

Thiết bị đúc. Yêu cầu an toàn

Foundry equipment. Safety requirements

16026

TCVN 5637:1991

Quản lý chất lượng xây lắp công trình xây dựng. Nguyên tắc cơ bản

Quality management of construction works. Basic principles

16027

TCVN 5638:1991

Đánh giá chất lượng công tác xây lắp. Nguyên tắc cơ bản

Quality assessment of construction work. Basic principles

16028

TCVN 5639:1991

Nghiệm thu thiết bị đã lắp đặt xong - Nguyên tắc cơ bản

Acceptance of equipments after installation - Basic principles

16029

TCVN 5640:1991

Bàn giao công trình xây dựng. Nguyên tắc cơ bản

Handing over of finished constructions/building. Basic principles

16030

TCVN 5641:1991

Bể chứa bằng bê tông cốt thép. Quy phạm thi công và nghiệm thu

Reinforced concrete tanks. Code of execution and acceptance

16031

TCVN 1087:1990

Máy cắt đột liên hợp. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản

Combined shearing presses. Types, basic parameters and dimensions

16032

TCVN 2046:1990

Động cơ diezen. Vòi phun. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel injectors. Technical requirements

16033

TCVN 2104:1990

Dây lắp ráp, cách điện bằng chất dẻo dùng trong công nghiệp điện tử

PVC covered conductors for electronics

16034

TCVN 2105:1990

Dây thông tin cách điện bằng chất dẻo (BBAD điều 2.6 và 2.9)

Plastic covered conductors for communication

16035

TCVN 2379:1990

Động cơ điezen máy kéo. Vòi phun. Phương pháp thử

Tractor diesels. Injectors. Test methods

16036

TCVN 3147:1990

Quy phạm an toàn trong công tác xếp dỡ. Yêu cầu chung

Safety code for loading and unloading works. General requirements

16037

TCVN 3221:1990

Ghế tựa xếp xuất khẩu

Chairs for export

16038

TCVN 3230:1990

Quế xuất khẩu

Cinnamon for export

16039

TCVN 3246:1990

Giống gà Lơgo (LEGHORN). Dòng BVx và dòng BVy. Phân cấp chất lượng giống

Leghorn breed hens. BVx and BVy races.. Specification

16040

TCVN 3248:1990

Gà giống PLIMUT-ROC (PLYMOUTH ROCK). Dòng TĐ9 và dòng TĐ3. Phân cấp chất lượng

Plymouth Rock breed hens. TD9 and TD3 races. Specification

Tổng số trang: 980