-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2601:1978Kiểm tra thống kê chất lượng - Các số ngẫu nhiên phân bố đều Statistical quality control - Random numbers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4444:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục Statistial quality control. Continuous inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14141:2024Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5639:1991Nghiệm thu thiết bị đã lắp đặt xong - Nguyên tắc cơ bản Acceptance of equipments after installation - Basic principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||