-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-5:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-5: Particular requirements for dishwashers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3147:1990Quy phạm an toàn trong công tác xếp dỡ. Yêu cầu chung Safety code for loading and unloading works. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10450:2014Da - Phép thử độ kết dính của lớp trau chuốt Leather – Test for adhesion of finish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6831-1:2001Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio Fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 1: Phương pháp sử dụng vi khuẩn tươi Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 1: Method using freshly prepared bacteria |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6831-2:2001Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 2: Phương pháp sử dụng vi khuẩn khô-lỏng Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 2: Method using liquid-dried bacteria |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6830:2001Chất lượng nước - Xác định hoạt động độ triti - Phương pháp đếm nhấp nháy trong môi trường lỏng Water quality - Determination of tritium activity concentration - Liquid scintillation counting method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3842:1988Xe đạp. ổ trục giữa Bicycles. Bottom bracket bearing axles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11374:2016Thép lá phủ mạ hợp kim 55% nhôm/kẽm nhúng nóng liên tục chất lượng thương mại, kéo và kết cấu. Continuous hot dip 55% aluminium / zinc alloy – coated steel sheet of commercial, drawing and structural qualities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3221:1990Ghế tựa xếp xuất khẩu Chairs for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||