Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 8301 |
TCVN 9793:2013Dầu thô - Phương pháp xác định điểm đông đặc Standard Test Method for Pour Point of Crude Oils |
| 8302 |
TCVN 9794:2013Khí thiên nhiên - Phương pháp phân tích bằng sắc ký khí Standard Test Method for Analysis of Natural Gas by Gas Chromatography |
| 8303 |
TCVN 9795:2013Khí thiên nhiên - Xác định Mercaptan bằng ống Ditector nhuộm màu Standard Test Method for Mercaptans in Natural Gas Using Length-of-Stain Detector Tubes |
| 8304 |
TCVN 9796:2013Khí thiên nhiên - Xác định hydro sulfide bằng ống detector nhuộm màu Standard test method for hydrogen sulfide in natural gas using length-of-stain detector tubes |
| 8305 |
TCVN 9797:2013Khí thiên nhiên - Xác định hơi nước bằng ống Detector nhuộm màu Standard Test Method for Water Vapor in Natural Gas Using Length-of-Stain Detector Tubes |
| 8306 |
TCVN 9798:2013Khí thiên nhiên - Xác định Carbon Dioxide bằng ống Detector nhuộm màu Standard Test Method for Carbon Dioxide in Natural Gas Using Length-of-Stain Detector Tubes |
| 8307 |
TCVN 9799:2013Âm học. Xác định mức tiếp xúc tiếng ồn nghề nghiệp. Phương pháp kỹ thuật. 58 Acoustics - Determination of occupational noise exposure - Engineering method |
| 8308 |
TCVN 9800-1:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 1: Phương pháp chủ quan đo độ suy giảm âm thanh Acoustics – Hearing protectors – Part 1: Subjective method for the measurement of sound attenuation |
| 8309 |
TCVN 9800-2:2013Âm học - Thiết bị bảo vệ thính giác - Phần 2: ước tính các mức áp suất âm trọng số A hữu hiệu khi đeo thiết bị bảo vệ thính giác Acoustics - Hearing protectors - Part 2: Estimation of effective A-weighted sound pressure levels when hearing protectors are worn |
| 8310 |
TCVN 9800-3:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 3: Phép đo tổn hao do chèn của bịt tai bảo vệ sử dụng mô hình thử nghiệm âm Acoustics – Hearing protectors – Part 3: Measurement of insertion loss of ear-muff type protectors using an acoustic test fixture |
| 8311 |
TCVN 9800-4:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 4: Phép đo mức áp suất âm hữu hiệu đối với bịt tai phục hồi âm thanh phụ thuộc theo mức âm Acoustics – Hearing protectors – Part 4: Measurment of effective sound pressure levels for level-dependent sound-restoration ear-muffs |
| 8312 |
TCVN 9800-5:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 5: Phương pháp ước tính độ giảm tiếng ồn với đối tượng kiểm tra không có kinh nghiệm sử dụng Acoustics – Hearing protectors – Part 5: Method for estimation of noise reduction using fitting by inexperienced test subjects |
| 8313 |
TCVN 9801-1:2013Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng - Phần 1: Tổng quan và khái niệm Information technology. Security techniques - Network security - Part 1: Overview and concepts |
| 8314 |
TCVN 9802-1:2013Giao thức internet phiên bản 6 (IPV6) - Phần 1: Quy định kỹ thuật Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Specification |
| 8315 |
TCVN 9803:2013Chất lượng truyền dẫn điện thoại. Gắn kết thiết bị trợ thính với máy điện thoại Telephone transmission quality. Coupling hearing aid to telephone set. |
| 8316 |
TCVN 9804:2013Chất lượng dịch vụ video thoại tốc độ thấp sử dụng cho trao đổi ngôn ngữ ký hiệu và đọc môi thời gian thực. Sign language and lip-reading real-time conversation using low bit-rate video communication |
| 8317 |
|
| 8318 |
TCVN 9808:2013Kính xây dựng - Kính phủ bức xạ thấp Glass in buildings - Low emissivity coating glass |
| 8319 |
|
| 8320 |
TCVN 9810:2013Cao su lưu hóa hặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng (Độ cứng từ 10 IRHD đến 100 IRHD) Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of hardness (hardness between 10 IRHD and 100 IRHD) |
