-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9700:2013Chè. Phân loại theo kích thước Tea. Classification of grades by particle size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9699:2013Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng iôt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bằng natri thiosulfat Sodium chloride - Determination of total iodine - Titrimetric method with sodium thiosulfate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9713:2013Lợn giống nội - Yêu cầu kỹ thuật Local breeding pigs - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9706:2013Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn cơ bản) Cereals and cereal products. Determination of moisture content (Basic reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9704:2013Máy công cụ. Điều kiện kiểm đối với máy mài trụ ngoài và máy mài vạn năng có bàn máy di động. Kiểm tra độ chính xác Machine tools. Test conditions for external cylindrical and universal grinding machines with a movable table.Testing of accuracy |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||