Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.241 kết quả.

Searching result

7081
7082

TCVN 5699-2-105:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–105: Yêu cầu cụ thể đối với buồng tắm đa chức năng có vòi hoa sen

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-105: Particular requirements for multifunctional shower cabinets

7083

TCVN 5699-2-31:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–31: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút mùi và máy hút khói nấu nướng khác

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-31: Particular requirements for range hoods and other cooking fume extractors

7084

TCVN 5699-2-4:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự An toàn Phần 2–4: Yêu cầu cụ thể đối với máy vắt li tâm

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-4: Particular requirements for spin extractors

7085

TCVN 5699-2-5:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-5: Particular requirements for dishwashers

7086

TCVN 5699-2-68:2014

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–68: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt thảm kiểu phun hút dùng cho mục đích thương mại

Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-68: Particular requirements for spray extraction machines, for commercial use

7087

TCVN 7108:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh và thức ăn công thức với các mục đích y tế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh

Infant formula and formula for special medical purposes intended for infants

7088
7089
7090

TCVN 7403:2014

Thức ăn công thức dành cho trẻ từ 6 tháng đến 36 tháng tuổi

Foods intended for use for children from 6 months up to 36 months of age - Technical requirements

7091
7092

TCVN 7888:2014

Cọc bê tông ly tâm ứng lực trước

Pretensioned spun concrete piles

7093

TCVN 8400-18:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 18: Bệnh phù đầu gà (Coryza)

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 18: Infectious Coryza

7094

TCVN 8400-19:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 19: Bệnh phó thương hàn lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 19: Salmonellosis in pig

7095

TCVN 8400-20:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 20: Bệnh đóng dấu lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 20: Swine erysipelas

7096

TCVN 8400-21:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 21: Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 21: Porcine reproductive and respiratory syndrome (PRRS)

7097

TCVN 8400-22:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 22: Bệnh giả dại ở lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 22: Aujeszky\'s disease

7098

TCVN 8400-23:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 23: Bệnh ung khí thán

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 23: Blackleg disease

7099

TCVN 8400-24:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 24: Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 24: Infectious bronchitis disease

7100

TCVN 8400-25:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 25: Bệnh cúm lợn

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 25: Swine influenza

Tổng số trang: 963