-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2703:2002Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa Test method for reseach octane number of spark-ignition engine fuel |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8528:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Vành bánh xe ô tô con sử dụng trên đường. Phương pháp thử Road vehicles. Passenger car wheels for road use. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699-2-68:2014Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2–68: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt thảm kiểu phun hút dùng cho mục đích thương mại Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-68: Particular requirements for spray extraction machines, for commercial use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||