Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.481 kết quả.

Searching result

19361

TCVN 194:1966

Trục và gối trục. Tên gọi và định nghĩa

Shafts and pillow blocks. Nomenclature and definitions

19362

TCVN 195:1966

Áo sơ mi nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật 

Men’s shirts

19363

TCVN 196:1966

Quần âu nam - Cỡ số và yêu cầu kỹ thuật

Men’s pants

19364

TCVN 197:1966

Kim loại - Phương pháp thử kéo

Metals - Method of tractional test

19365

TCVN 198:1966

Kim loại - Phương pháp thử uốn

Metals - Method of bending test

19366

TCVN 201:1966

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ co hay nở phụ

Refractory materials - Method for determination of shrinkage and expansion

19367

TCVN 202:1966

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng

Refractory materials- Method for determination of deformed temperature under loads

19368

TCVN 204:1966

Cách ký hiệu các loại ren

Screw threads and threadad parts - General conventions

19369

TCVN 205:1966

Ren ống hình trụ - Kích thước cơ bản

Pipe cylindical thread. Basic dimensions

19370

TCVN 206:1966

Ren ống hình trụ - Dung sai

Pipe cylindical thread. Tolerances

19371

TCVN 207:1966

Ren ống hình côn - Kích thước cơ bản

Pipe tape thread. Basic dimensions

19372

TCVN 208:1966

Ren ống hình côn - Dung sai

Pipe tape thread. Tolerances

19373

TCVN 209:1966

Ren hình thang có đường kính 10-640 mm. Kích thước cơ bản

Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 640 mm. Basic dimensions

19374

TCVN 210:1966

Dung sai của ren hình thang có đường kính 10-300 mm

Trapezoidal screw threads with diameters from 10 to 300 mm tolerances

19375

TCVN 211:1966

Ren đinh vít dùng cho gỗ. Kích thước

Screw threads used for wood. Dimensions

19376

TCVN 212:1966

Cách đánh dấu các chi tiết có ren trái

Marks for details with left thread

19377

TCVN 214:1966

Truyền động bánh răng. Tên gọi, ký hiệu, định nghĩa

Gearing. Vocabulary and symbols

19378

TCVN 219:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ

Technical drawings management system

19379

TCVN 220:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Các loại bản vẽ và tài liệu kỹ thuật 

Technical drawings management system. Types of technical drawings and technical documents

19380

TCVN 221:1966

Hệ thống quản lý bản vẽ - Yêu cầu chung đối với bản vẽ chế tạo

Technical drawings. General requirements for technical documents of production

Tổng số trang: 975