Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.429 kết quả.

Searching result

18101

TCVN 3206:1979

Khớp nối trục bản lề. Thông số và kích thước cơ bản

Articulated clutches. Basic parameters and dimensions

18102
18103

TCVN 3209:1979

Dung sai vị trí đường trục của lỗ dùng cho chi tiết kẹp chặt

Positional tolerances of bore axis for biting fasteners

18104

TCVN 3210:1979

Đai truyền hình thang hẹp

V-belts with narrow section

18105

TCVN 3211:1979

Bánh đai thang hẹp

V-Pulleys with narrow secton

18106

TCVN 3212:1979

Đai truyền hình thang dùng cho máy nông nghiệp

Driving V-belts for agricultural machines

18107

TCVN 3213:1979

Bánh đai thang dùng cho máy nông nghiệp

V- pulleys for agricultural machinery

18108

TCVN 3214:1979

Đồ hộp. Bao bì vận chuyển bằng cactông

Canned foods. Carton boxes for canned foods

18109

TCVN 3215:1979

Sản phẩm thực phẩm. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm

Food products - Sensory analysis - Method by poiting mark

18110

TCVN 3216:1979

Phân tích cảm quan - phương pháp cho điểm đồ hộp rau quả

Fruit and vegetable canned products. Sensorial analysis - Method by pointing mark

18111

TCVN 3217:1979

Rượu - Phân tích cảm quan - Phương pháp cho điểm

Sensory analysis - Methodlogy test by means of marking

18112

TCVN 3219:1979

Công nghệ chế biến chè. Thuật ngữ và định nghĩa

Tea processing technology. Terms and definitions

18113

TCVN 3220:1979

Đồ hộp sữa. Danh mục các chỉ tiêu chất lượng

Canned milk -The momenclature of indexes

18114

TCVN 3221:1979

Ghế tựa xếp xuất khẩu GC/75

Fishing tool GC/75

18115

TCVN 3222:1979

Ghế xếp xuất khẩu G3/75

G3/75 collapsible chairs for export

18116

TCVN 3224:1979

Bóng đèn điện dùng cho ôtô

Incandescent autocar lamps

18117

TCVN 3225:1979

Giấy và cactông - Phương pháp xác định độ axit hoặc kiềm

Paper and board - Determination of acidity or alkalinity

18118

TCVN 3227:1979

Giấy. Phương pháp xác định độ thấm khô

Paper. Determination of permeability

18119

TCVN 3228:1979

Giấy. Phương pháp xác định độ chịu thủng

Paper. Determination of puncture resistance

18120

TCVN 3229:1979

Giấy. Phương pháp xác định độ chịu xé

Paper. Determination of tearing resistance

Tổng số trang: 972